mích lòng

mích lòng

Tôi vô tình nói điều gì đó mích lòng bạn tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ (thuộc phương ngữ):
    • Làm cho ai đó không hài lòng, khó chịu, hoặc giận dỗi: "mích lòng" chỉ hành động hoặc lời nói vô tình hoặc cố ý gây ra sự bực mình, tổn thương tình cảm, khiến người khác không vui.
    • Tương tự như "mếch lòng": Đây biến thể phương ngữ của "mếch lòng", mang cùng nghĩa.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ăn nói không khéo, thường làm người khác không vui.)
  • (Một câu nói đùa không cố ý cũng khiến ấy giận dỗi.)
  • (Đừng làm nhau khó chịu những việc không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mích lòng nhau": gây hiểu lầm hoặc xung đột tình cảm giữa hai người.

    • Hai người bạn thân cứ mích lòng nhau mãi thì tình bạn khó bền. (Nếu hai người bạn thân cứ làm nhau khó chịu, tình bạn sẽ khó duy trì lâu dài.)
  • "mích lòng ": nêu nguyên nhân gây ra sự không hài lòng.

    • ấy mích lòng bị coi thường. ( ấy khó chịu bị xem thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mếch lòng (động từ): nghĩa tương tự "mích lòng", dạng chính tả phổ biến hơn.

    • Lời nói thẳng thắn đôi khi dễ mếch lòng người nghe. (Lời nói thẳng thắn thường làm người nghe không vui.)
  • Chạm lòng (động từ): làm tổn thương tình cảm, gây buồn .

    • Câu nói đó chạm lòng anh ấy sâu sắc. (Câu nói đó làm anh ấy tổn thương nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Mếch lòng: làm ai đó không hài lòng.
  • Làm phật lòng: gây khó chịu, tổn thương tình cảm.
  • Gây mất lòng: khiến người khác không vui hoặc giận dỗi.
Thành ngữ liên quan
  • Mích lòng không nói, nói thì mích lòng: chỉ tình huống khó xử, im lặng thì không hài lòng, nói ra thì làm mất lòng.
    • Trong cuộc họp, anh ấy rơi vào thế mích lòng không nói, nói thì mích lòng. (Trong cuộc họp, anh ấytình thế khó xử, im lặng hay nói đều không ổn.)